"pretties" in Vietnamese
Definition
'Pretties' chỉ những món đồ nhỏ xinh, đáng yêu, thường là đồ trang trí hoặc vật xinh xắn dùng một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách thân thiện, cho trẻ nhỏ hoặc giữa phụ nữ, để chỉ đồ trang sức nhỏ, vật trang trí dễ thương. Không dùng trong văn cảnh trang trọng. Không thay cho 'beauties'.
Examples
She keeps her pretties in a small jewelry box.
Cô ấy giữ các **đồ xinh xắn** của mình trong một hộp trang sức nhỏ.
Little girls love to play with shiny pretties.
Các bé gái thích chơi với những **đồ xinh xắn** lấp lánh.
The table was full of colorful pretties for sale.
Bàn đầy những **đồ xinh xắn** đủ màu sắc để bán.
She loves collecting little pretties from antique stores.
Cô ấy thích sưu tập những **đồ xinh xắn** từ các cửa hàng đồ cổ.
Look at all the pretties on her dresser!
Nhìn kìa, tất cả những **đồ xinh xắn** trên bàn trang điểm của cô ấy!
She decorated her bag with colorful pretties she made herself.
Cô ấy trang trí túi của mình bằng những **đồ xinh xắn** đầy màu sắc mà chính cô làm.