Herhangi bir kelime yazın!

"preternatural" in Vietnamese

phi thườngngoài tự nhiên

Definition

Diễn tả điều gì đó rất bất thường, vượt xa tự nhiên nhưng không hàm ý ma quái hay tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng nhiều trong văn học để miêu tả điều phi thường nhưng không mang nghĩa huyền bí hay siêu nhiên. Dùng cho các trạng thái như 'preternatural strength', 'preternatural calm'.

Examples

She showed preternatural calm during the storm.

Cô ấy đã thể hiện sự bình tĩnh **phi thường** trong cơn bão.

His preternatural memory helped him remember every detail.

Trí nhớ **phi thường** của anh ấy giúp anh nhớ mọi chi tiết.

The dog's preternatural senses detected the intruder.

Các giác quan **phi thường** của con chó đã phát hiện ra kẻ đột nhập.

Her ability to solve complex puzzles felt almost preternatural.

Khả năng giải các câu đố phức tạp của cô ấy dường như gần như **phi thường**.

He had a preternatural sense for finding lost things, like he had a secret power.

Anh ấy có một cảm giác **phi thường** trong việc tìm đồ thất lạc, như thể có một sức mạnh bí mật.

The mountain was covered in a preternatural mist that made the whole scene feel otherworldly.

Ngọn núi bị bao phủ bởi một lớp sương mù **phi thường**, làm cho khung cảnh trở nên kỳ ảo.