Herhangi bir kelime yazın!

"pretences" in Vietnamese

giả vờgiả tạosự làm ra vẻ

Definition

Những điều không thật nhưng được làm ra vẻ như là thật; sự giả tạo hay hành động che giấu sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nói về hành động giả tạo, như 'không giả vờ', 'bỏ mọi sự giả tạo'; tránh nhầm với nghĩa đơn số 'pretense' trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

He spoke honestly, without any pretences.

Anh ấy nói chuyện thẳng thắn, không có bất kỳ **giả vờ** nào.

She dropped all pretences and told the truth.

Cô ấy đã bỏ hết mọi **giả tạo** và nói ra sự thật.

There is no need for pretences here.

Không cần bất kỳ **giả vờ** nào ở đây.

After a while, their pretences started to crack and people saw their real intentions.

Một lúc sau, những **giả tạo** của họ dần lộ ra và mọi người thấy được ý định thực sự.

Let's drop all pretences and be honest about how we feel.

Hãy bỏ hết mọi **giả vờ** và thành thật về cảm xúc của chúng ta.

He hid behind elaborate pretences, but nobody believed his story.

Anh ta ẩn mình sau những **giả vờ** phức tạp, nhưng không ai tin câu chuyện của anh.