"pretences" in Indonesian
Definition
Những điều không thật nhưng làm ra vẻ thật; hành động hoặc lời nói nhằm đánh lừa hoặc che giấu sự thật.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và số nhiều, như cụm 'không giả vờ', 'bỏ mọi sự giả tạo'; chỉ sự giả dối, lý do hoặc hành vi không chân thật.
Examples
He spoke honestly, without any pretences.
Anh ấy nói chuyện chân thành, không có bất kỳ **giả vờ** nào.
She dropped all pretences and told the truth.
Cô ấy bỏ hết mọi **giả tạo** và nói ra sự thật.
There is no need for pretences here.
Ở đây không cần đến bất kỳ **giả vờ** nào cả.
After a while, their pretences started to crack and people saw their real intentions.
Sau một thời gian, các **giả vờ** của họ bắt đầu lộ ra và mọi người nhận ra ý định thật sự của họ.
Let's drop all pretences and be honest about how we feel.
Hãy bỏ mọi **giả tạo** và thẳng thắn về cảm xúc của chúng ta.
He hid behind elaborate pretences, but nobody believed his story.
Anh ấy giấu mình sau những **giả vờ** cầu kỳ, nhưng không ai tin câu chuyện của anh ấy.