Herhangi bir kelime yazın!

"presumably" in Vietnamese

có lẽtheo suy đoán

Definition

Từ này dùng khi bạn nghĩ điều gì đó có khả năng đúng, dù bạn chưa chắc chắn. Thường hàm ý dự đoán dựa trên những gì bạn biết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Có lẽ' và 'theo suy đoán' thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, đặt ở đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy. Đừng nhầm với 'chắc là', vì từ này thể hiện suy đoán dựa vào thông tin.

Examples

Presumably, he will arrive on time.

**Có lẽ** anh ấy sẽ đến đúng giờ.

She is presumably at work right now.

**Có lẽ** cô ấy đang ở chỗ làm bây giờ.

The keys are presumably in his bag.

Chìa khóa **có lẽ** đang trong túi của anh ấy.

He wasn't at the meeting, so presumably he was busy.

Anh ấy không có mặt ở cuộc họp, nên **có lẽ** anh ấy bận.

Presumably, they have already left for the airport.

**Có lẽ** họ đã rời đi đến sân bay rồi.

She looked very tired, so presumably she had a long day.

Cô ấy trông rất mệt, nên **có lẽ** cô ấy đã có một ngày dài.