Herhangi bir kelime yazın!

"prestigious" in Vietnamese

danh giá

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật được nhiều người kính trọng và ngưỡng mộ, thường do chất lượng hoặc thành tích nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng cho trường đại học, giải thưởng, công ty, hoặc chuyên gia: 'trường đại học danh giá', 'giải thưởng danh giá'.

Examples

She got into a prestigious university.

Cô ấy đã vào được một trường đại học **danh giá**.

It is a prestigious award in science.

Đây là một giải thưởng **danh giá** trong lĩnh vực khoa học.

He works for a prestigious law firm.

Anh ấy làm việc cho một hãng luật **danh giá**.

Getting accepted into such a prestigious program is a big achievement.

Được nhận vào một chương trình **danh giá** như vậy là một thành tựu lớn.

Many students dream of attending a prestigious college.

Nhiều sinh viên mơ ước được học ở trường cao đẳng **danh giá**.

His company earned a prestigious reputation over the years.

Công ty của anh ấy đã xây dựng được danh tiếng **danh giá** qua nhiều năm.