Herhangi bir kelime yazın!

"pressurizing" in Vietnamese

gây áp suấtgây áp lực

Definition

Tạo hoặc duy trì áp suất trong một không gian kín bằng cách bơm khí hoặc hơi vào. Ngoài ra, còn có nghĩa là gây áp lực tâm lý lên ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở kỹ thuật (như buồng máy bay, hệ thống), hoặc nói về áp lực tâm lý trong xã hội. Không nhầm với 'depressurizing' (giảm áp suất). Các cụm từ như 'gây áp suất hệ thống', 'gây áp lực cho nhóm' thường gặp.

Examples

The engineers are pressurizing the cabin before takeoff.

Các kỹ sư đang **gây áp suất** cho khoang trước khi máy bay cất cánh.

This machine needs pressurizing to work correctly.

Máy này cần được **gây áp suất** để hoạt động đúng cách.

They are pressurizing the pipes to test for leaks.

Họ đang **gây áp suất** lên các ống để kiểm tra rò rỉ.

Stop pressurizing the team—they're doing their best.

Đừng **gây áp lực** cho nhóm nữa—họ đang cố gắng hết sức.

He’s always pressurizing himself to be perfect at work.

Anh ấy luôn **gây áp lực** lên bản thân để hoàn hảo trong công việc.

I felt like my parents were pressurizing me to get better grades.

Tôi cảm thấy như bố mẹ đang **gây áp lực** để tôi đạt điểm tốt hơn.