Herhangi bir kelime yazın!

"pressurize" in Vietnamese

gây áp suấtgây áp lực (lên ai đó)

Definition

Đưa không khí, khí hoặc chất lỏng vào bên trong một vật với áp suất; cũng có nghĩa là gây áp lực mạnh lên ai đó để họ làm việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong kỹ thuật (ví dụ: 'pressurize cabin') và xã hội (ví dụ: 'pressurize someone into doing'). Không nhầm với 'pressure' (danh từ).

Examples

Please don’t pressurize me to decide too quickly.

Làm ơn đừng **gây áp lực** để tôi phải quyết định quá nhanh.

They had to pressurize the emergency system after the leak.

Sau khi bị rò rỉ, họ đã phải **gây áp suất** cho hệ thống khẩn cấp.

My parents always try to pressurize me into studying more.

Bố mẹ tôi luôn cố **gây áp lực** để tôi học nhiều hơn.

You can't pressurize water pipes too much or they might burst.

Không được **gây áp suất** quá mức lên các ống nước, nếu không chúng có thể vỡ.

Airplanes must pressurize the cabin for passengers' safety.

Máy bay phải **gây áp suất** cho khoang hành khách để đảm bảo an toàn.

The science lab can pressurize containers for experiments.

Phòng thí nghiệm có thể **gây áp suất** cho các bình chứa để làm thí nghiệm.