Herhangi bir kelime yazın!

"pressure into" in Vietnamese

ép buộcgây áp lực để

Definition

Dùng ảnh hưởng, lời đe dọa hoặc liên tục yêu cầu để buộc ai đó làm điều họ không muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường đi với 'ép ai đó làm gì'; hàm ý ảnh hưởng hoặc ép buộc, thường là tiêu cực.

Examples

They pressured him into joining the team.

Họ đã **ép buộc** anh ấy tham gia đội.

Don't let anyone pressure you into doing something you dislike.

Đừng để ai **ép buộc** bạn làm điều mình không thích.

She was pressured into making a quick decision.

Cô ấy đã bị **ép buộc** phải đưa ra quyết định nhanh chóng.

My friends tried to pressure me into staying out late, but I wanted to go home.

Bạn bè tôi đã cố **gây áp lực để** tôi ở lại khuya, nhưng tôi muốn về nhà.

He was pressured into quitting his job by his boss.

Anh ấy đã bị sếp **ép buộc** nghỉ việc.

I always feel like advertisers try to pressure me into buying things I don't need.

Tôi luôn cảm thấy các nhà quảng cáo cố **gây áp lực để** tôi mua những thứ mình không cần.