Herhangi bir kelime yazın!

"press your luck" in Vietnamese

liều thêmthử vận may thêm

Definition

Đánh liều thêm sau khi đã may mắn một lần, đặc biệt khi không chắc thành công tiếp và có nguy cơ mất tất cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hay dùng để cảnh báo: 'Don't press your luck.' Có thể diễn đạt hài hước hoặc nghiêm túc tuỳ hoàn cảnh.

Examples

You won the game, don't press your luck by playing again.

Bạn đã thắng rồi, đừng **liều thêm** bằng cách chơi lại nhé.

She decided not to press her luck after getting a promotion.

Sau khi được thăng chức, cô ấy quyết định không **liều thêm** nữa.

If you keep asking for more, you might press your luck.

Nếu bạn cứ đòi hỏi thêm nữa, có thể sẽ **liều thêm** đấy.

Alright, we've gotten away with enough—let's not press our luck.

Được rồi, chúng ta đã làm đủ rồi—đừng **liều thêm** nữa.

Do you really want to press your luck and try another crazy stunt?

Bạn thật sự muốn **liều thêm** và thử một trò mạo hiểm nữa à?

I figured it was time to stop before I pressed my luck too far.

Tôi nghĩ nên dừng lại trước khi **liều thêm** quá xa.