Herhangi bir kelime yazın!

"press onto" in Vietnamese

ấn lênnhấn lên

Definition

Đẩy hoặc ấn vật gì đó lên bề mặt vật khác để nó tiếp xúc chặt hoặc in dấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng về hành động vật lý, thường dùng cho tay hoặc dụng cụ. Không sử dụng nghĩa bóng. Ví dụ: 'ấn lên vết thương', 'ấn lên nút bấm'.

Examples

Please press onto the stamp to transfer the ink.

Vui lòng **ấn lên** con dấu để chuyển mực.

He pressed onto the wound to stop the bleeding.

Anh ấy **ấn lên** vết thương để cầm máu.

Gently press onto the dough to flatten it.

Nhẹ nhàng **ấn lên** bột để làm dẹt nó.

You need to press onto the button until the light turns green.

Bạn cần **nhấn lên** nút cho đến khi đèn chuyển sang màu xanh lá.

If the sticker won’t stick, try to press onto it a bit harder.

Nếu miếng dán không dính, hãy thử **ấn lên** nó mạnh hơn.

The clay will take the shape of whatever you press onto it.

Đất sét sẽ lấy hình dạng của bất cứ thứ gì bạn **ấn lên** nó.