Herhangi bir kelime yazın!

"press on" in Vietnamese

tiếp tục cố gắngkiên trì tiến lên

Definition

Dù gặp khó khăn vẫn cố gắng tiếp tục không bỏ cuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống khuyến khích, không trang trọng. 'press on with' thường đi kèm với các công việc cần sự kiên trì.

Examples

Even though it was raining, they decided to press on with the hike.

Dù trời mưa, họ vẫn quyết định **tiếp tục** đi bộ đường dài.

He told us to press on until we finished the job.

Anh ấy bảo chúng tôi **tiếp tục cố gắng** đến khi hoàn thành công việc.

You must press on if you want to succeed.

Bạn phải **tiếp tục cố gắng** nếu muốn thành công.

It got tough in the middle, but we just had to press on and finish the project.

Giữa chừng khó khăn, nhưng chúng tôi chỉ cần **tiếp tục cố gắng** và hoàn thành dự án.

Sometimes, you need to take a break before you press on.

Đôi khi, bạn cần nghỉ ngơi trước khi **tiếp tục cố gắng**.

Everyone was tired, but the coach encouraged us to press on.

Mọi người đều mệt, nhưng huấn luyện viên đã động viên chúng tôi **tiếp tục cố gắng**.