Herhangi bir kelime yazın!

"press into" in Vietnamese

ấn vàobuộc phải

Definition

Dùng lực đẩy vật hoặc người vào trong một không gian; cũng dùng để ép ai đó làm một việc gì, thường trái ý họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đẩy vật lý và nghĩa ép buộc ai đó làm gì. Cụm 'press into service' nghĩa là buộc ai đó hỗ trợ. Mang nét hơi trang trọng, nhưng vẫn được dùng trong giao tiếp.

Examples

I pressed the coin into the soft clay.

Tôi **ấn đồng xu vào** đất sét mềm.

She was pressed into joining the team.

Cô ấy bị **ép buộc** tham gia vào đội.

He pressed the button into the slot.

Anh ấy **ấn nút vào** khe.

With no volunteers, they were pressed into service at the event.

Vì không có người tình nguyện, họ đã bị **ép buộc** tham gia phục vụ sự kiện.

The dough should be pressed into the baking pan evenly.

Bột được **ấn đều vào** khuôn nướng.

He was pressed into making a speech, even though he didn't want to.

Anh ấy bị **ép buộc** phát biểu, dù không muốn.