Herhangi bir kelime yazın!

"press down" in Vietnamese

ấn xuống

Definition

Dùng tay hoặc vật gì đó đẩy một thứ xuống dưới với một chút lực. Thường dùng cho nút bấm hoặc bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong hướng dẫn (nấu ăn, sử dụng thiết bị). Không nhầm với 'ấn' (nói chung) hoặc 'ấn tiếp' (tiếp tục nỗ lực).

Examples

Press down gently on the button.

Nhấn nhẹ **ấn xuống** nút.

Press down on the lid to close the jar tightly.

**Ấn xuống** nắp để đóng chặt lọ.

Please press down the trash to make more space.

Hãy **ấn xuống** rác để tạo thêm chỗ trống.

If the dough is too sticky, press down with some flour on your hands.

Nếu bột quá dính, hãy **ấn xuống** với một ít bột trên tay.

You have to press down harder for the stamp to show clearly.

Bạn phải **ấn xuống** mạnh hơn thì con dấu mới rõ.

When you press down too hard, the bread gets flat.

Nếu bạn **ấn xuống** quá mạnh, bánh mì sẽ bị xẹp.