Herhangi bir kelime yazın!

"press against" in Vietnamese

ấn vàodựa sát vào

Definition

Dùng lực đẩy hoặc dựa sát một vật hoặc bản thân vào một vật khác để tạo ra sự tiếp xúc hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động tác áp sát cơ thể, vật gì đó vào bề mặt khác. Không dùng giới từ 'to'; hãy nói 'ấn vào tường' thay vì 'ấn vào tường theo kiểu to'.

Examples

She pressed against the cold window to see outside.

Cô ấy **ấn vào** cửa sổ lạnh để nhìn ra ngoài.

The cat likes to press against my legs for attention.

Con mèo thích **dựa sát vào** chân tôi để được chú ý.

Please do not press against the glass door.

Làm ơn đừng **ấn vào** cửa kính.

Everyone pressed against the stage to get a better view of the band.

Mọi người **dựa sát vào** sân khấu để nhìn rõ ban nhạc hơn.

He pressed against the elevator buttons, hoping it would close faster.

Anh ấy **ấn vào** các nút thang máy, mong cửa sẽ đóng nhanh hơn.

If you press against the crease, the paper will flatten out.

Nếu bạn **ấn vào** đường gấp, tờ giấy sẽ phẳng ra.