Herhangi bir kelime yazın!

"presidio" in Vietnamese

presidio (pháo đài quân sự hoặc nhà tù Tây Ban Nha)

Definition

Presidio là một pháo đài quân sự hoặc nhà tù được người Tây Ban Nha xây dựng thời thuộc địa để bảo vệ khu vực hoặc giam giữ tù nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Presidio' chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử khi nói về các pháo đài hoặc nhà tù Tây Ban Nha thời thuộc địa, không phải là 'nhà tù' hiện đại. Dùng đúng trường hợp lịch sử hoặc khi nói về kiến trúc cổ.

Examples

The Spanish built a presidio to protect the town.

Người Tây Ban Nha đã xây một **presidio** để bảo vệ thị trấn.

Prisoners lived inside the presidio for many years.

Các tù nhân đã sống bên trong **presidio** suốt nhiều năm.

The walls of the presidio were very strong.

Những bức tường của **presidio** rất kiên cố.

Have you ever visited the old presidio on the hill?

Bạn đã bao giờ ghé thăm **presidio** cũ trên đồi chưa?

The soldiers patrolled the presidio day and night.

Những người lính tuần tra quanh **presidio** cả ngày lẫn đêm.

After escaping the presidio, he disappeared without a trace.

Sau khi trốn thoát khỏi **presidio**, anh ta đã biến mất mà không để lại dấu vết.