Herhangi bir kelime yazın!

"preside" in Vietnamese

chủ trìđiều hành

Definition

Dẫn dắt hoặc đảm trách việc điều hành một cuộc họp, buổi lễ hoặc tổ chức để mọi việc diễn ra trật tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng như họp hành, hội nghị, lễ hội. 'preside over a meeting' là điều hành một cuộc họp. Không dùng cho nhóm thông thường.

Examples

Our manager always knows how to preside over tough discussions.

Quản lý của chúng tôi luôn biết cách **điều hành** những cuộc thảo luận khó khăn.

She will preside over the next board meeting.

Cô ấy sẽ **chủ trì** cuộc họp hội đồng tiếp theo.

The judge will preside at the trial tomorrow.

Thẩm phán sẽ **chủ trì** phiên tòa ngày mai.

Who will preside over the graduation ceremony?

Ai sẽ **chủ trì** lễ tốt nghiệp?

As chairperson, it's my job to preside and keep things on track.

Là chủ tịch, nhiệm vụ của tôi là **chủ trì** và đảm bảo mọi việc suôn sẻ.

Dr. Kim was honored to preside at the annual awards dinner.

Bác sĩ Kim rất vinh dự khi được **chủ trì** tiệc trao giải thường niên.