Herhangi bir kelime yazın!

"preshow" in Vietnamese

chương trình trướcphần trình diễn trước phim/ca nhạc

Definition

Chương trình trước là một sự kiện diễn ra trước chương trình chính để giải trí hoặc cung cấp thông tin cho khán giả. Thường diễn ra trong lúc mọi người đang đến hoặc chờ đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chương trình trước' thường dùng trong bối cảnh giải trí như hòa nhạc, rạp phim. Không dùng với buổi họp hoặc lễ trang trọng. Các cụm như 'preshow entertainment' dùng để chỉ hoạt động trước giờ chiếu.

Examples

We arrived early to watch the preshow.

Chúng tôi đến sớm để xem **chương trình trước**.

The preshow started at 6 p.m.

**Chương trình trước** bắt đầu lúc 6 giờ tối.

Many people missed the preshow.

Nhiều người đã bỏ lỡ **chương trình trước**.

Did you catch the magic tricks during the preshow?

Bạn có xem những màn ảo thuật trong **chương trình trước** không?

The kids loved the games at the preshow before the concert.

Bọn trẻ rất thích các trò chơi ở **chương trình trước** buổi hòa nhạc.

Let’s get snacks during the preshow, so we don’t miss the movie.

Hãy mua đồ ăn nhẹ lúc **chương trình trước** để không bỏ lỡ phim.