"presets" in Vietnamese
Definition
Cài đặt sẵn hoặc thiết lập sẵn là những lựa chọn hoặc giá trị đã được chỉnh trước trong thiết bị điện tử hoặc phần mềm để người dùng sử dụng nhanh chóng và tiện lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, ví dụ 'sound presets', 'camera presets'. Chỉ bộ thiết lập dùng lại nhiều lần, không phải một tùy chọn duy nhất như 'default'.
Examples
You can choose different presets for your camera.
Bạn có thể chọn các **cài đặt sẵn** khác nhau cho máy ảnh của mình.
The new app comes with many sound presets.
Ứng dụng mới có nhiều **cài đặt sẵn** âm thanh.
He saved his favorite filter as a preset.
Anh ấy đã lưu bộ lọc yêu thích của mình thành một **cài đặt sẵn**.
I always start my edits using one of the Lightroom presets.
Tôi luôn bắt đầu chỉnh sửa bằng một trong các **cài đặt sẵn** của Lightroom.
Most DJs have custom presets for every music style they play.
Hầu hết các DJ đều có **cài đặt sẵn** riêng cho từng phong cách nhạc họ chơi.
If you don't like the default sound, try switching through the available presets.
Nếu bạn không thích âm thanh mặc định, hãy thử chuyển qua các **cài đặt sẵn** có sẵn.