Herhangi bir kelime yazın!

"preset" in Vietnamese

thiết lập sẵncài đặt sẵn

Definition

Một giá trị hoặc cài đặt trên thiết bị hoặc phần mềm đã được định sẵn để người dùng không cần tự điều chỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'preset' thường xuất hiện trong thiết bị điện tử, máy ảnh, ứng dụng, âm nhạc. Dùng cho những tuỳ chọn lưu sẵn như 'factory preset', 'audio preset'. Đừng nhầm với 'default'—'preset' chỉ tuỳ chọn đã lưu.

Examples

Press the button to choose a preset sound on your keyboard.

Nhấn nút để chọn âm thanh **cài đặt sẵn** trên bàn phím của bạn.

The camera comes with many preset modes for different scenes.

Máy ảnh có nhiều chế độ **thiết lập sẵn** cho các cảnh khác nhau.

Use the preset temperature for baking the cake.

Hãy dùng nhiệt độ **thiết lập sẵn** để nướng bánh.

I like the 'warm' preset for editing my photos—it makes the colors pop.

Tôi thích **thiết lập sẵn** 'warm' khi chỉnh sửa ảnh—nó làm màu sắc nổi bật hơn.

My alarm clock has a few handy presets for weekdays and weekends.

Đồng hồ báo thức của tôi có vài **cài đặt sẵn** tiện lợi cho ngày thường và cuối tuần.

You can always return to the original preset if you mess up the settings.

Nếu bạn chỉnh bị sai, bạn luôn có thể trở lại **thiết lập sẵn** gốc.