"preserver" in Vietnamese
Definition
Người bảo tồn hoặc vật bảo vệ là người hoặc vật giúp giữ gìn, bảo vệ không để mất mát, hư hại hoặc bị phá huỷ. Có thể chỉ người giữ an toàn hoặc nguyên trạng cho thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trang trọng hoặc trong văn viết. 'Life preserver' là 'áo phao'. Có thể dùng cho người hoặc vật. Không nhầm với động từ 'to preserve'.
Examples
The police officer was a preserver of peace in the neighborhood.
Viên cảnh sát là **người bảo tồn** hoà bình ở khu phố.
A preserver keeps important things safe for the future.
Một **người bảo tồn** giữ an toàn những điều quan trọng cho tương lai.
The museum acts as a preserver of history.
Bảo tàng đóng vai trò là **người bảo tồn** lịch sử.
He sees himself as the last preserver of family traditions.
Anh ấy tự coi mình là **người bảo tồn** cuối cùng của truyền thống gia đình.
Don't forget your life preserver when you go boating.
Đừng quên áo phao (**vật bảo vệ**) khi đi thuyền nhé.
Some people believe art is a preserver of human experience.
Một số người tin rằng nghệ thuật là **người bảo tồn** trải nghiệm của con người.