Herhangi bir kelime yazın!

"presently" in Vietnamese

hiện tạisắp tới

Definition

“Presently” có thể nghĩa là 'ngay bây giờ' hoặc 'sắp tới', tùy theo ngữ cảnh. Từ này mang tính trang trọng và thường được dùng trong văn viết tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Presently' là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự. Tiếng Anh Mỹ chủ yếu hiểu là 'sắp tới', Anh-Anh có thể hiểu là 'ngay bây giờ' hoặc 'sắp tới'. Dễ nhầm với 'currently'. Trong giao tiếp hằng ngày nên dùng 'right now' hoặc 'soon'.

Examples

She is presently working on a new book.

Cô ấy **hiện tại** đang viết một cuốn sách mới.

The manager will see you presently.

Quản lý sẽ gặp bạn **sắp tới**.

They are presently living in London.

Họ **hiện tại** đang sống ở London.

The ceremony will begin presently, so please take your seats.

Buổi lễ sẽ **sắp tới** bắt đầu, hãy ngồi vào chỗ nhé.

We’re presently experiencing some technical issues, but they should be fixed soon.

Chúng tôi **hiện tại** đang gặp một số sự cố kỹ thuật, nhưng chắc sẽ sửa xong sớm.

He's not available presently, but I can take a message for you.

Anh ấy **hiện tại** không có mặt, nhưng tôi có thể nhận lời nhắn giúp bạn.