Herhangi bir kelime yazın!

"presenters" in Vietnamese

người dẫn chương trình

Definition

Những người làm công việc giới thiệu khách mời, chương trình hoặc từng phần trên truyền hình, radio hoặc sự kiện, và hướng dẫn chương trình cho khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người dẫn chương trình' thường dùng cho truyền hình, radio hoặc sự kiện. Với ngữ cảnh thuyết trình ở trường/hội nghị, có thể dùng 'người thuyết trình'.

Examples

The presenters of the show welcomed everyone.

Các **người dẫn chương trình** của buổi diễn đã chào mừng mọi người.

All presenters must arrive one hour before the event.

Tất cả **người dẫn chương trình** phải đến trước sự kiện một tiếng.

Three presenters took turns speaking during the conference.

Ba **người dẫn chương trình** đã lần lượt phát biểu trong hội nghị.

The presenters really made the award show fun and lively.

Các **người dẫn chương trình** đã khiến buổi lễ trao giải trở nên vui vẻ và sôi động.

Some presenters are famous for their humor and quick thinking.

Một số **người dẫn chương trình** nổi tiếng nhờ khiếu hài hước và phản ứng nhanh.

Between segments, the presenters chatted casually to keep the audience entertained.

Giữa các phần, các **người dẫn chương trình** trò chuyện vui vẻ để giữ cho khán giả thích thú.