Herhangi bir kelime yazın!

"prescribes" in Vietnamese

kê đơnquy định

Definition

Chỉ định chính thức thuốc hoặc cách điều trị cho ai đó, hoặc quy định một quy tắc hay mệnh lệnh phải tuân theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa ('kê đơn thuốc') hoặc pháp luật ('quy định' một điều luật). Không nhầm với 'describe' (miêu tả).

Examples

The doctor prescribes antibiotics for infections.

Bác sĩ **kê đơn** thuốc kháng sinh cho các ca nhiễm trùng.

She prescribes medicine every day at the clinic.

Cô ấy **kê đơn** thuốc hàng ngày tại phòng khám.

The law prescribes strict rules for this process.

Luật **quy định** các quy tắc nghiêm ngặt cho quy trình này.

My doctor rarely prescribes painkillers unless absolutely necessary.

Bác sĩ của tôi hiếm khi **kê đơn** thuốc giảm đau trừ khi thật sự cần thiết.

This policy prescribes how employees should report issues.

Chính sách này **quy định** cách nhân viên phải báo cáo vấn đề.

Sometimes she prescribes exercise instead of medication.

Đôi khi cô ấy **kê đơn** bài tập thay vì thuốc.