Herhangi bir kelime yazın!

"prescribe for" in Indonesian

kê đơn cho

Definition

Bác sĩ chính thức chỉ định thuốc hoặc phương pháp điều trị cho một bệnh lý hoặc tình trạng nhất định.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thường chỉ dành cho bác sĩ sử dụng khi chỉ định thuốc hoặc điều trị, không dùng trong lời khuyên hàng ngày.

Examples

The doctor prescribed for my headache.

Bác sĩ đã **kê đơn cho** tôi vì đau đầu.

She was prescribed for her high blood pressure.

Cô ấy đã được **kê đơn cho** huyết áp cao.

What medicine did the doctor prescribe for you?

Bác sĩ đã **kê đơn cho** bạn thuốc gì?

My son had allergies, so they prescribed for him right away.

Con trai tôi bị dị ứng nên họ đã **kê đơn cho** ngay lập tức.

They usually prescribe for infections like this with antibiotics.

Những ca nhiễm như thế này thường được **kê đơn cho** kháng sinh.

Dr. Lee will prescribe for your back pain if needed.

Nếu cần, bác sĩ Lee sẽ **kê đơn cho** bạn đau lưng.