"prescient" in Vietnamese
Definition
Có khả năng dự đoán hoặc hiểu biết trước về những gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường với độ chính xác bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Prescient' thường dùng trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc báo chí. Xuất hiện trong cụm như 'prescient warning', 'prescient comment'. Đừng nhầm với 'precise' hoặc 'present'.
Examples
Her prescient advice helped us avoid trouble.
Lời khuyên **tiên tri** của cô ấy đã giúp chúng tôi tránh rắc rối.
The writer was prescient about future technology.
Tác giả này đã rất **tiên tri** về công nghệ tương lai.
His prescient warning saved many lives.
Lời cảnh báo **tiên tri** của anh ấy đã cứu sống nhiều người.
Looking back, her remarks were incredibly prescient.
Nhìn lại, những lời nhận xét của cô ấy thật sự **tiên tri**.
Many thought his predictions were wild, but they turned out to be prescient.
Nhiều người nghĩ dự đoán của anh ấy là viển vông, nhưng chúng lại rất **tiên tri**.
It was a prescient decision to invest early in that company.
Đầu tư sớm vào công ty đó là một quyết định rất **tiên tri**.