Herhangi bir kelime yazın!

"prerogatives" in Vietnamese

đặc quyềnquyền ưu tiên

Definition

Đặc quyền là những quyền hoặc đặc ân riêng biệt chỉ dành cho một người hoặc nhóm nào đó nhờ vị trí hoặc địa vị của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, như 'the prerogatives of the president'. Không nên nhầm với 'đặc ân' (privileges), vốn có thể ít chính thức hơn.

Examples

Only high officials have certain prerogatives in the company.

Chỉ những cán bộ cấp cao mới có một số **đặc quyền** nhất định trong công ty.

Granting pardons is among the president's prerogatives.

Việc ân xá nằm trong số các **đặc quyền** của tổng thống.

Teachers do not have the same prerogatives as principals.

Giáo viên không có những **đặc quyền** giống như hiệu trưởng.

It's one of the prerogatives that comes with being in charge.

Đó là một trong những **đặc quyền** đi cùng vị trí lãnh đạo.

Don’t forget, making that decision is within your prerogatives as a manager.

Đừng quên, đưa ra quyết định đó là nằm trong các **đặc quyền** của bạn với tư cách quản lý.

Some people complain about these prerogatives, but they’re part of the role.

Một số người phàn nàn về những **đặc quyền** này, nhưng chúng là một phần của vai trò đó.