Herhangi bir kelime yazın!

"prerequisite" in Vietnamese

điều kiện tiên quyết

Definition

Một điều kiện bắt buộc phải đáp ứng trước khi thực hiện một việc nào đó, thường dùng trong giáo dục và công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn cảnh chính thức hoặc học thuật, như: 'điều kiện tiên quyết của khóa học'. Luôn chỉ điều kiện bắt buộc trước khi làm gì đó, không giống yêu cầu chung ('requirement').

Examples

English 101 is a prerequisite for this writing class.

English 101 là **điều kiện tiên quyết** cho lớp viết này.

Having experience is a prerequisite for this job.

Có kinh nghiệm là **điều kiện tiên quyết** cho công việc này.

A passport is a prerequisite for international travel.

Hộ chiếu là **điều kiện tiên quyết** để đi du lịch quốc tế.

Completing the training is a prerequisite before you can start working.

Hoàn thành đào tạo là **điều kiện tiên quyết** trước khi bạn bắt đầu làm việc.

Good communication skills are a prerequisite if you want to move into management.

Kỹ năng giao tiếp tốt là **điều kiện tiên quyết** nếu bạn muốn lên vị trí quản lý.

Mathematics is often a prerequisite for advanced science courses.

Toán học thường là **điều kiện tiên quyết** cho các khóa học khoa học nâng cao.