"prerecorded" in Vietnamese
Definition
Đây là nội dung được ghi lại trước, không được phát trực tiếp. Thường dùng cho video, chương trình truyền hình hoặc thông điệp đã thu sẵn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong truyền thông như 'prerecorded video', 'prerecorded message'. Nhấn mạnh nội dung không phải trực tiếp. Đừng nhầm sang các chương trình 'live' (trực tiếp).
Examples
This is a prerecorded message.
Đây là một thông điệp **được ghi hình trước**.
They watched a prerecorded show on TV.
Họ đã xem một chương trình **được ghi hình trước** trên TV.
All the music was prerecorded for the event.
Tất cả nhạc cho sự kiện đều **được thu âm trước**.
The interview wasn’t live; it was actually prerecorded last week.
Buổi phỏng vấn không phải phát trực tiếp; thực ra nó đã **được ghi trước** từ tuần trước.
I downloaded a prerecorded yoga session to use whenever I have time.
Tôi đã tải về một buổi tập yoga **được ghi hình trước** để sử dụng bất cứ khi nào rảnh.
Many radio stations play prerecorded programs overnight.
Nhiều đài phát thanh phát các chương trình **được ghi trước** vào ban đêm.