Herhangi bir kelime yazın!

"prepubescent" in Vietnamese

tiền dậy thì

Definition

Chỉ một đứa trẻ chưa bắt đầu dậy thì, nghĩa là chưa có những thay đổi về thể chất của tuổi vị thành niên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, tâm lý hoặc giáo dục trẻ em. Không dùng cho người lớn.

Examples

The doctor said she is prepubescent and has not started puberty yet.

Bác sĩ nói rằng cô ấy vẫn **tiền dậy thì** và chưa bắt đầu quá trình dậy thì.

A prepubescent child usually grows quickly and has a high energy level.

Một đứa trẻ **tiền dậy thì** thường phát triển nhanh và có nhiều năng lượng.

Boys and girls look similar when they are prepubescent.

Các bé trai và gái trông giống nhau khi còn **tiền dậy thì**.

My younger brother is definitely prepubescent; he still acts like a little kid.

Em trai tôi chắc chắn vẫn **tiền dậy thì**; em vẫn cư xử như một đứa trẻ nhỏ.

The camp is only for prepubescent children, so no teenagers are allowed.

Trại này chỉ dành cho trẻ **tiền dậy thì**, nên thiếu niên không được phép tham gia.

Doctors can easily tell if a patient is prepubescent by certain signs.

Bác sĩ có thể dễ dàng biết một bệnh nhân có **tiền dậy thì** không dựa vào một số dấu hiệu.