Herhangi bir kelime yazın!

"preppy" in Vietnamese

preppyphong cách học sinh trường tư

Definition

Chỉ phong cách ăn mặc, ngoại hình hoặc hành vi đặc trưng của học sinh trường tư đắt tiền: gọn gàng, cổ điển và truyền thống. Cũng dùng để gọi người theo phong cách này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ không trang trọng, đôi khi mang ý nghĩa trêu ghẹo hoặc đánh giá nhẹ. Hay đi với 'preppy style', 'preppy clothes'. Có thể ám chỉ xuất thân khá giả hoặc gu thẩm mỹ bảo thủ.

Examples

She always wears preppy clothes to school.

Cô ấy luôn mặc đồ **preppy** đến trường.

His preppy haircut makes him look neat.

Kiểu tóc **preppy** của anh ấy làm anh ấy trông gọn gàng.

Tom has a very preppy style.

Phong cách của Tom rất **preppy**.

I never thought I'd like the preppy look, but it actually suits me.

Tôi không bao giờ nghĩ mình sẽ thích phong cách **preppy**, nhưng thật ra nó hợp với tôi.

All the new students seemed really preppy when they arrived.

Tất cả học sinh mới trông rất **preppy** khi vừa đến.

That store always sells super preppy stuff, like polos and khakis.

Cửa hàng đó luôn bán toàn đồ **preppy**, như áo polo và quần kaki.