"preposition" in Vietnamese
Definition
Giới từ là từ dùng để diễn tả mối quan hệ giữa danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu, như 'in', 'at', 'on', v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ. Cách dùng giới từ tiếng Anh đôi khi khác tiếng Việt, nên cần lưu ý khi dịch hoặc sử dụng.
Examples
A preposition tells us where or when something is.
**Giới từ** cho biết điều gì ở đâu hoặc khi nào.
'In', 'on', and 'at' are examples of a preposition.
'In', 'on' và 'at' là ví dụ về **giới từ**.
Every English sentence has a subject, verb, and sometimes a preposition.
Mỗi câu tiếng Anh đều có chủ ngữ, động từ, và đôi khi có **giới từ**.
Don't forget to use the right preposition after certain verbs.
Đừng quên dùng đúng **giới từ** sau một số động từ.
Choosing the wrong preposition can change the meaning of your sentence.
Chọn sai **giới từ** có thể làm thay đổi nghĩa của câu.
I still get confused about which preposition to use sometimes.
Thỉnh thoảng tôi vẫn bối rối không biết nên dùng **giới từ** nào.