Herhangi bir kelime yazın!

"prepay" in Vietnamese

trả trước

Definition

Thanh toán cho một dịch vụ hoặc hàng hóa trước khi nhận được hoặc trước hạn thanh toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, thuê mướn hoặc dịch vụ. Trang trọng hơn 'trả trước'. Có thể gặp trong cụm như 'trả trước hóa đơn', 'thẻ trả trước'.

Examples

You need to prepay for your hotel room.

Bạn cần **trả trước** cho phòng khách sạn của mình.

Customers must prepay for all online orders.

Khách hàng phải **trả trước** cho tất cả đơn hàng trực tuyến.

You can prepay your phone bill online.

Bạn có thể **trả trước** hóa đơn điện thoại của mình trực tuyến.

If you prepay, you might get a discount.

Nếu bạn **trả trước**, bạn có thể được giảm giá.

It's common to prepay for utilities at the start of the month.

Việc **trả trước** tiền điện nước vào đầu tháng là điều phổ biến.

They asked us to prepay before confirming the reservation.

Họ yêu cầu chúng tôi **trả trước** trước khi xác nhận đặt chỗ.