"preparedness" in Vietnamese
Definition
Trạng thái luôn sẵn sàng để đối phó với các tình huống khẩn cấp, sự cố hoặc tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Preparedness' hay dùng trong các hoàn cảnh chuyên nghiệp hoặc khi nói về phòng chống thiên tai, khẩn cấp. Không dùng cho những việc chuẩn bị nhỏ hằng ngày.
Examples
Preparedness is important before a big storm.
Trước một cơn bão lớn, **sự sẵn sàng** rất quan trọng.
Schools teach preparedness for fire emergencies.
Các trường học dạy **sự sẵn sàng** cho các trường hợp khẩn cấp cháy.
Her preparedness impressed her boss.
**Sự sẵn sàng** của cô ấy đã gây ấn tượng với sếp.
You never know when you'll need preparedness the most.
Bạn không bao giờ biết lúc nào **sự sẵn sàng** là cần thiết nhất.
Disaster preparedness can save lives during earthquakes.
**Sự sẵn sàng** ứng phó thảm họa có thể cứu sống trong động đất.
Good preparedness isn't luck—it's planning ahead.
**Sự sẵn sàng** tốt không phải là may mắn—đó là nhờ chuẩn bị trước.