Herhangi bir kelime yazın!

"prepare ahead" in Vietnamese

chuẩn bị trước

Definition

Làm sẵn mọi thứ hoặc lên kế hoạch trước khi sự việc xảy ra để tiết kiệm thời gian hoặc tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lời khuyên, nấu ăn, du lịch, công việc. 'prepare ahead for' dịch là 'chuẩn bị trước cho...' Dùng cả trong văn nói và viết.

Examples

It's smart to prepare ahead for exams.

**Chuẩn bị trước** cho kỳ thi là rất thông minh.

We should prepare ahead for the trip.

Chúng ta nên **chuẩn bị trước** cho chuyến đi.

She likes to prepare ahead so she doesn't forget anything.

Cô ấy thích **chuẩn bị trước** để không quên gì cả.

If you prepare ahead, you'll feel less stressed on the day of the event.

Nếu bạn **chuẩn bị trước**, bạn sẽ bớt căng thẳng vào ngày tổ chức sự kiện.

I always try to prepare ahead when I'm cooking for a big group.

Khi nấu ăn cho nhiều người, tôi luôn cố gắng **chuẩn bị trước**.

You don’t have to rush if you prepare ahead for your meetings.

Bạn sẽ không cần vội vàng nếu **chuẩn bị trước** cho các cuộc họp.