Herhangi bir kelime yazın!

"preordained" in Vietnamese

được định trướcđược an bài

Definition

Nếu điều gì đó được định trước, nghĩa là nó đã được quyết định hoặc sắp đặt từ trước, thường bởi số phận hoặc thế lực siêu nhiên, nên không thể thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

"Preordained" mang tính trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học, hoặc văn chương, nhấn mạnh sự không thể thay đổi do số phận hoặc định mệnh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Some people believe that their lives are preordained.

Một số người tin rằng cuộc đời của họ đã được **định trước**.

They felt that the meeting was preordained.

Họ cảm thấy cuộc gặp đó đã được **an bài**.

The story describes a hero following his preordained fate.

Câu chuyện mô tả một anh hùng đi theo số phận **được định trước** của mình.

Was it just luck, or was this all preordained?

Đó chỉ là may mắn, hay tất cả đã được **an bài**?

He talked as if every success was preordained and nothing could ever go wrong.

Anh ấy nói như thể mọi thành công đều đã được **định trước** và không thể có gì sai sót.

Their paths crossed so many times, it almost felt preordained.

Họ gặp nhau nhiều lần đến nỗi gần như có cảm giác mọi thứ đã được **an bài**.