Herhangi bir kelime yazın!

"preoccupation" in Vietnamese

mối bận tâmsự ám ảnh

Definition

Trạng thái khi bạn quan tâm hoặc lo lắng nhiều về một việc gì đó đến mức bị xao nhãng những việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, hay dùng để nói về trạng thái lo lắng hoặc luôn nghĩ về điều gì đó. Thường đi với 'preoccupation with...'. Không nhầm với "occupation" hay "concern".

Examples

Her preoccupation with exams kept her awake at night.

**Mối bận tâm** về các kỳ thi khiến cô ấy mất ngủ.

Work has been his main preoccupation lately.

Gần đây, công việc là **mối bận tâm** chính của anh ấy.

His preoccupation with his phone annoyed his friends.

Sự **bận tâm** đến điện thoại của anh ấy làm bạn bè cảm thấy khó chịu.

"Sorry, I missed what you said. My preoccupation with the deadline distracted me," he admitted.

"Xin lỗi, tôi đã bỏ lỡ điều bạn nói. **Mối bận tâm** về hạn chót đã khiến tôi mất tập trung," anh ấy thừa nhận.

There’s a real preoccupation with health these days, especially after the pandemic.

Ngày nay, có một **sự ám ảnh** thực sự về sức khỏe, đặc biệt là sau đại dịch.

Her constant preoccupation with perfection made her projects take twice as long.

**Sự ám ảnh** liên tục với sự hoàn hảo khiến dự án của cô ấy mất gấp đôi thời gian để hoàn thành.