Herhangi bir kelime yazın!

"prenuptial" in Vietnamese

trước hôn nhânhợp đồng tiền hôn nhân

Definition

Những điều liên quan đến thời gian trước khi kết hôn, đặc biệt là hợp đồng pháp lý xác định quyền sở hữu tài sản nếu ly hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'hợp đồng tiền hôn nhân', chủ yếu dùng trong các văn cảnh pháp lý, tài chính hoặc hôn nhân; hiếm khi gặp trong cuộc trò chuyện thường nhật.

Examples

They signed a prenuptial agreement before the wedding.

Họ đã ký **hợp đồng tiền hôn nhân** trước đám cưới.

A prenuptial contract can protect personal assets.

Một **hợp đồng tiền hôn nhân** có thể bảo vệ tài sản cá nhân.

The lawyer explained the prenuptial process to the couple.

Luật sư đã giải thích quy trình **hợp đồng tiền hôn nhân** cho cặp đôi.

Many celebrities choose to get a prenuptial just in case things don't work out.

Nhiều người nổi tiếng chọn làm **hợp đồng tiền hôn nhân** phòng khi có vấn đề xảy ra.

We didn't think a prenuptial was necessary, but our families insisted.

Chúng tôi không nghĩ **hợp đồng tiền hôn nhân** là cần thiết, nhưng gia đình lại khăng khăng.

Do you think signing a prenuptial changes how people feel about marriage?

Bạn có nghĩ rằng việc ký **hợp đồng tiền hôn nhân** làm thay đổi cách mọi người nhìn về hôn nhân không?