Herhangi bir kelime yazın!

"premio" in Vietnamese

giải thưởng

Definition

Thứ được trao để ghi nhận thành tích, như giải thưởng hoặc phần thưởng cho người chiến thắng hay xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Premio' thường dùng trong các cuộc thi, giải thưởng lớn nhỏ và cả khi trao tặng mang tính chính thức. 'Gift' chỉ là quà, không nhất thiết do thành tích mà có.

Examples

She won a premio for her painting.

Cô ấy đã giành được một **giải thưởng** cho bức tranh của mình.

The top student gets a premio every year.

Học sinh xuất sắc nhất nhận được một **giải thưởng** mỗi năm.

They received a premio for their hard work.

Họ đã nhận một **giải thưởng** cho sự chăm chỉ của mình.

Is there a cash premio for this contest or just a trophy?

Cuộc thi này có **giải thưởng** tiền mặt không hay chỉ có cúp thôi?

Don’t get discouraged—sometimes the biggest premio is just doing your best.

Đừng nản lòng—đôi khi **giải thưởng** lớn nhất là chính bạn đã cố gắng hết sức.

They raffled off a huge premio at last night’s event.

Họ đã bốc thăm một **giải thưởng** lớn tại sự kiện tối qua.