Herhangi bir kelime yazın!

"premiered" in Vietnamese

ra mắt lần đầucông chiếu lần đầu

Definition

‘Premiered’ có nghĩa là một bộ phim, chương trình hay sự kiện được trình chiếu hoặc ra mắt lần đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho phim, chương trình truyền hình, vở kịch hoặc sự kiện. Thường xuất hiện ở dạng bị động, như trong 'The film premiered last night.' Không dùng cho người hoặc vật. Thường đi kèm với ‘tại’, ‘ở’ và tên địa điểm hoặc sự kiện.

Examples

The movie premiered last Friday.

Bộ phim đã **ra mắt lần đầu** vào thứ Sáu tuần trước.

Her play premiered in New York.

Vở kịch của cô ấy đã **công chiếu lần đầu** ở New York.

The new TV series premiered yesterday.

Series truyền hình mới đã **ra mắt lần đầu** vào hôm qua.

The documentary premiered at the international film festival.

Bộ phim tài liệu **công chiếu lần đầu** tại liên hoan phim quốc tế.

When the show premiered, tickets sold out in minutes.

Khi chương trình **ra mắt lần đầu**, vé đã bán hết chỉ trong vài phút.

The game premiered to great reviews from critics.

Trò chơi đã **ra mắt lần đầu** với những nhận xét tích cực từ giới phê bình.