Herhangi bir kelime yazın!

"premeditation" in Vietnamese

sự lên kế hoạch trướcý định trước

Definition

Sự lên kế hoạch trước là khi ai đó suy nghĩ và chuẩn bị trước khi làm một việc, thường là một tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, như 'giết người có chủ ý'. Nhấn mạnh sự có ý định và chuẩn bị từ trước, không phải hành động bộc phát.

Examples

The crime was committed with premeditation.

Tội ác đã được thực hiện với **sự lên kế hoạch trước**.

Premeditation is important in legal cases.

**Sự lên kế hoạch trước** quan trọng trong các vụ án pháp lý.

Murder with premeditation often gets a harsher sentence.

Giết người có **sự lên kế hoạch trước** thường bị phạt nặng hơn.

The jury believed there was clear premeditation in his actions.

Ban giám khảo tin rằng hành động của anh ấy có **sự lên kế hoạch trước** rõ ràng.

She claimed there was no premeditation, just an accident.

Cô ấy nói không có **sự lên kế hoạch trước**, chỉ là một tai nạn.

Without evidence of premeditation, the charge was less severe.

Không có bằng chứng về **sự lên kế hoạch trước**, mức phạt nhẹ hơn.