Herhangi bir kelime yazın!

"prem" in Vietnamese

Prem (tên nam)

Definition

Prem là tên nam phổ biến, nhất là ở Ấn Độ và các cộng đồng Nam Á. Trong tiếng Hindi và nhiều ngôn ngữ Ấn Độ khác, nó có nghĩa là 'tình yêu'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tên riêng nam, không dùng như danh từ thông thường hay động từ. Đôi khi xuất hiện trong các câu chuyện về văn hóa Ấn Độ.

Examples

Prem is my best friend from school.

**Prem** là bạn thân nhất của tôi từ thời đi học.

Prem lives in Delhi with his family.

**Prem** sống ở Delhi với gia đình.

I met Prem at the library.

Tôi đã gặp **Prem** ở thư viện.

Everyone calls him Prem, but his full name is longer.

Mọi người gọi anh ấy là **Prem**, nhưng tên đầy đủ của anh ấy dài hơn.

If you want to talk to Prem, he’s outside in the garden.

Nếu bạn muốn nói chuyện với **Prem**, anh ấy đang ở ngoài vườn.

Prem always brings sweets to work on Fridays.

**Prem** luôn mang bánh ngọt đến chỗ làm vào thứ Sáu.