"prelims" in Vietnamese
Definition
‘Vòng sơ khảo’ hoặc ‘kỳ thi sơ bộ’ là những phần thi hoặc kiểm tra đầu tiên diễn ra trước sự kiện chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng không trang trọng trong môi trường học tập hoặc thể thao, phổ biến ở Anh, Ấn Độ, Nam Phi và Úc; ít dùng ở Mỹ.
Examples
The prelims will be held next week.
**Vòng sơ khảo** sẽ được tổ chức vào tuần tới.
I passed all my prelims this semester.
Tôi đã vượt qua tất cả các **kỳ thi sơ bộ** trong học kỳ này.
She is nervous about the prelims.
Cô ấy lo lắng về **kỳ thi sơ bộ**.
Did you hear who made it through the prelims?
Bạn đã nghe ai vượt qua **vòng sơ khảo** chưa?
I'm so relieved the prelims are finally over.
Tôi thật nhẹ nhõm vì **kỳ thi sơ bộ** cuối cùng đã xong.
We need to focus if we want to get past the prelims this year.
Chúng ta phải tập trung nếu muốn vượt qua **vòng sơ khảo** năm nay.