"prelaw" in Vietnamese
Definition
Một chương trình hoặc ngành học ở đại học giúp sinh viên chuẩn bị vào trường luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu ở Mỹ và Canada; 'prelaw student' là người đang chuẩn bị vào trường luật, chưa phải sinh viên ngành luật. Không dùng ở hệ thống nơi luật là ngành học đại học chính.
Examples
She is a prelaw student at her university.
Cô ấy là sinh viên **dự bị luật** ở trường đại học của mình.
Many prelaw programs include courses in history and political science.
Nhiều chương trình **dự bị luật** bao gồm các môn lịch sử và khoa học chính trị.
He hopes his prelaw studies will help him get into law school.
Anh ấy hy vọng việc học **dự bị luật** sẽ giúp mình vào được trường luật.
I'm thinking of switching my major to prelaw next semester.
Tôi đang nghĩ đến việc đổi ngành sang **dự bị luật** vào kỳ sau.
My friend took a prelaw track because she’s always wanted to be a lawyer.
Bạn tôi chọn hướng **dự bị luật** vì cô ấy luôn muốn làm luật sư.
The university offers a new prelaw advising program for undergraduates.
Trường đại học có chương trình tư vấn **dự bị luật** mới cho sinh viên đại học.