Herhangi bir kelime yazın!

"prejudiced" in Vietnamese

có thành kiến

Definition

Có ý kiến hoặc cảm xúc không công bằng, thiếu cơ sở đối với một nhóm người, thường là trước khi biết rõ mọi thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ thái độ hoặc hệ thống đánh giá không công bằng về chủng tộc, giới tính, tôn giáo. Hay đi cùng các cụm như 'prejudiced against', 'prejudiced toward'.

Examples

He is prejudiced against foreigners.

Anh ấy **có thành kiến** với người nước ngoài.

Her boss is prejudiced and unfair.

Sếp của cô ấy **có thành kiến** và không công bằng.

We should not be prejudiced toward anyone.

Chúng ta không nên **có thành kiến** với bất kỳ ai.

I realized I was being prejudiced without even noticing it.

Tôi nhận ra mình đã **có thành kiến** mà không hề biết.

Some people grow up in prejudiced environments and don't question it.

Một số người lớn lên trong môi trường **có thành kiến** và không đặt câu hỏi về điều đó.

Don’t be prejudiced—listen to their side of the story first.

Đừng **có thành kiến**—hãy nghe họ giải thích trước.