Herhangi bir kelime yazın!

"preheated" in Vietnamese

được làm nóng trước

Definition

Chỉ điều gì đó, thường là lò nướng hoặc thiết bị, đã được làm nóng đến nhiệt độ nhất định trước khi sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hướng dẫn nấu ăn ('preheated oven'), luôn chỉ sự làm nóng trước khi bắt đầu, nhất là với lò nướng. Không nhầm với 'heated' (có thể là bất cứ lúc nào).

Examples

Bake the cake in a preheated oven at 180°C.

Nướng bánh trong lò đã **được làm nóng trước** ở 180°C.

Cookies bake better in a preheated oven.

Bánh quy nướng ngon hơn trong lò **được làm nóng trước**.

Place the chicken in the preheated grill.

Đặt gà vào vỉ nướng **đã được làm nóng trước**.

Make sure your pan is preheated before adding the eggs.

Đảm bảo chảo của bạn đã **được làm nóng trước** trước khi cho trứng vào.

The restaurant keeps plates preheated so your food stays warm longer.

Nhà hàng giữ đĩa ăn **được làm nóng trước** để thức ăn của bạn được nóng lâu hơn.

I forgot the oven was already preheated and almost burned the pizza.

Tôi quên mất lò đã **được làm nóng trước** và suýt nữa thì làm cháy pizza.