Herhangi bir kelime yazın!

"pregnancies" in Indonesian

những lần mang thaicác thai kỳ

Definition

Tình trạng trong đó một em bé đang phát triển bên trong cơ thể. 'Pregnancies' là dạng số nhiều, nghĩa là từ hai lần mang thai trở lên.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các bối cảnh y tế hoặc trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'multiple pregnancies', 'high-risk pregnancies'. Luôn mang nghĩa từ hai lần mang thai trở lên.

Examples

Many women have healthy pregnancies.

Nhiều phụ nữ có **những lần mang thai** khỏe mạnh.

Her doctor monitored both of her pregnancies closely.

Bác sĩ đã theo dõi chặt chẽ cả hai **lần mang thai** của cô ấy.

Smoking during pregnancies can be dangerous.

Hút thuốc trong **những lần mang thai** có thể gây nguy hiểm.

She had three pregnancies, but only two children.

Cô ấy đã có ba **lần mang thai**, nhưng chỉ có hai con.

Complications can occur in some pregnancies, but not others.

Có thể xảy ra biến chứng ở một số **lần mang thai**, nhưng không phải tất cả.

The clinic specializes in high-risk pregnancies.

Phòng khám chuyên về **những lần mang thai** có nguy cơ cao.