Herhangi bir kelime yazın!

"preggers" in Vietnamese

có bầu (thân mật)bầu bí (trò chuyện vui)

Definition

Từ rất thân mật, đùa vui để nói ai đó đang mang thai, thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'có bầu'/'bầu bí' rất thân mật, không nên dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người lạ; phù hợp cho bạn bè, người thân.

Examples

She's preggers and very excited.

Cô ấy đang **có bầu** và rất hào hứng.

My sister is preggers.

Chị tôi **có bầu**.

Are you preggers?

Bạn **có bầu** à?

I just found out Lisa's preggers—it's a huge surprise!

Tôi vừa biết Lisa **có bầu**—quá bất ngờ luôn!

Everyone at the party knew she was preggers before she said anything.

Mọi người ở buổi tiệc đều biết cô ấy **có bầu** trước cả khi cô ấy nói.

Tim joked, "Looks like you're a little preggers there!"

Tim đùa: "Trông bạn có vẻ **có bầu** đó nha!"