Herhangi bir kelime yazın!

"preferences" in Vietnamese

sở thíchưu tiên

Definition

Những điều bạn thích hơn những lựa chọn khác hoặc muốn chọn trong một tình huống. Thường dùng cho đồ ăn, âm nhạc hoặc các lựa chọn cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều như 'food preferences', 'music preferences'. Không giống như 'favorite' (mục yêu thích nhất).

Examples

He listed his preferences for lunch at the restaurant.

Anh ấy đã liệt kê các **sở thích** của mình cho bữa trưa ở nhà hàng.

Different people have different preferences in music.

Mỗi người có **sở thích** âm nhạc khác nhau.

Please tell me your preferences so I can help you better.

Xin hãy cho tôi biết **sở thích** của bạn để tôi có thể hỗ trợ tốt hơn.

She changes her preferences all the time—yesterday she loved coffee, today it's tea.

Cô ấy thay đổi **sở thích** liên tục—hôm qua thích cà phê, hôm nay lại là trà.

When setting up your profile, you can save your preferences for faster checkout next time.

Khi thiết lập hồ sơ, bạn có thể lưu các **sở thích** để thanh toán nhanh hơn lần sau.

You can adjust your app preferences under 'Settings' anytime.

Bạn có thể điều chỉnh **sở thích** ứng dụng trong mục 'Cài đặt' bất cứ lúc nào.