Herhangi bir kelime yazın!

"prefecture" in Vietnamese

tỉnhhuyện (hành chính)

Definition

Tỉnh hay huyện là đơn vị hành chính trong một số quốc gia, do một người đứng đầu quản lý, có thể chỉ cả khu vực hoặc cơ quan nhà nước tương ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tin tức, tài liệu pháp lý hoặc địa lý. Dùng khi nói đến các vùng hành chính ('Osaka Prefecture'). Đôi khi cũng chỉ cơ sở/đơn vị quản lý nhà nước.

Examples

Tokyo is a prefecture in Japan.

Tokyo là một **tỉnh** ở Nhật Bản.

The prefecture has many famous temples.

**Tỉnh** này có nhiều ngôi chùa nổi tiếng.

He works at the city prefecture.

Anh ấy làm việc tại **tỉnh** của thành phố.

Have you ever visited Kyoto Prefecture during cherry blossom season?

Bạn đã từng đến **tỉnh** Kyoto vào mùa hoa anh đào chưa?

Each prefecture in France manages its own local services.

Mỗi **tỉnh** ở Pháp quản lý các dịch vụ địa phương của mình.

The new policies were announced by the Osaka Prefecture government.

Các chính sách mới được công bố bởi chính quyền **tỉnh** Osaka.